demand deposit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kinh tế/Tài chính ngân hàng):
- Tiền gửi không kỳ hạn: Một loại tiền gửi vào tài khoản ngân hàng mà người gửi tiền có thể rút ra bất cứ lúc nào mà không cần thông báo trước cho ngân hàng. Đây là khoản tiền gửi có tính thanh khoản rất cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A checking account is a common type of demand deposit. (Tài khoản vãng lai là một loại tiền gửi không kỳ hạn phổ biến.)
- The bank pays very little interest on demand deposits. (Ngân hàng trả lãi suất rất thấp cho các khoản tiền gửi không kỳ hạn.)
- Customers can access their demand deposit funds via ATM or checks. (Khách hàng có thể tiếp cận tiền trong tài khoản tiền gửi không kỳ hạn của họ qua máy ATM hoặc séc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô: "Demand deposits" là một thành phần quan trọng của cung tiền M1, phản ánh lượng tiền có thể sử dụng ngay lập tức cho các giao dịch.
- The central bank monitors the total volume of demand deposits in the economy. (Ngân hàng trung ương theo dõi tổng khối lượng tiền gửi không kỳ hạn trong nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Time deposit / Term deposit (n): Tiền gửi có kỳ hạn.
- Savings deposit (n): Tiền gửi tiết kiệm.
- Demand deposit account (DDA) (n): Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn.
Từ đồng nghĩa
- Sight deposit (n): Tiền gửi giao ngay (cùng nghĩa, được sử dụng trong một số văn bản ngân hàng).
- Current account balance (n): Số dư tài khoản vãng lai (trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Noun
- tiền gửi không kỳ hạn